← ← Từ vựng A–Z

representation

US /ˌrɛprəzɛnˈteɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự đại diện; sự biểu diễn, hình ảnh

Ví dụ

The union provides legal representation for all of its members.

Công đoàn cung cấp sự đại diện pháp lý cho tất cả các thành viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
representation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • agencysự đại diện trung gian
  • depictionsự mô tả, miêu tả
  • portrayalsự khắc họa, chân dung

Collocations

  • Dễ visual representation of data
    hình thức biểu diễn trực quan của số liệu
  • Trung legal representation during proceedings
    sự đại diện tư vấn pháp lý của luật sư trong tố tụng
  • Khó guarantee equitable proportional representation
    đảm bảo cơ chế đại diện tỷ lệ công bằng và thỏa đáng
  • Cực khó make fraudulent representations regarding asset solvency
    đưa ra những tuyên bố đại diện gian dối về khả năng thanh toán tài sản
Báo lỗi