← ← Từ vựng A–Z

replacement

US /rɪˈpleɪsmənt/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

sự thay thế; vật thay thế

Ví dụ

We will send a replacement part as soon as possible.

Chúng tôi sẽ gửi một bộ phận thay thế sớm nhất có thể.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
replacement gốc replacing
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • substitutevật thay thế, người thay thế
  • alternatephương án thay thế
  • substitutionsự tráo đổi, thay thế

Collocations

  • Dễ find a quick replacement
    tìm người thay thế tạm thời thật nhanh
  • Trung order a replacement part for machinery
    đặt mua linh kiện phụ tùng thay thế cho máy móc
  • Khó implement a formal succession and replacement plan
    triển khai kế hoạch kế nhiệm và thay thế nhân sự lãnh đạo bài bản
  • Cực khó prosthetic hip replacement surgery success
    ca phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo thành công rực rỡ
Báo lỗi