repetition
US /ˌrɛpəˈtɪʃən/
Nghĩa
sự lặp lại
Ví dụ
Please avoid repetition in your report so that readers stay interested.
Xin tránh lặp lại trong báo cáo để người đọc luôn hứng thú.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- recurrencesự tái diễn
- iterationvòng lặp, lần lặp lại
- duplicationsự trùng lặp, sao chép
Collocations
- Dễ avoid word repetition in writingtránh việc lặp đi lặp lại từ ngữ trong bài viết
- Trung master skills through deliberate repetitionlàm chủ các kỹ năng công việc thông qua rèn luyện lặp lại có chủ đích
- Khó prevent the repetition of accounting irregularitiesngăn chặn sự tái diễn của những sai phạm bất thường trong kế toán
- Cực khó tedious repetition dulling analytical acuitysự lặp lại tẻ nhạt vô vị làm cùn mòn đi sự sắc sảo của tư duy phân tích