← ← Từ vựng A–Z

repeatedly

US /rɪˈpitɪdli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhiều lần, lặp đi lặp lại

Ví dụ

The customer called repeatedly to ask about the status of his order.

Khách hàng đã gọi nhiều lần để hỏi về tình trạng đơn hàng của mình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
repeated
Trạng từAdv
repeatedly gốc

Từ đồng nghĩa

  • again and againlặp đi lặp lại
  • frequentlythường xuyên lặp lại
  • continuouslyliên tục, không dứt

Collocations

  • Dễ warned repeatedly about safety
    được nhắc nhở nhiều lần về an toàn
  • Trung repeatedly violate workplace policies
    liên tục vi phạm các quy chế làm việc nội bộ
  • Khó raise concerns repeatedly in parliamentary inquiries
    liên tục bày tỏ những quan ngại sâu sắc trong các phiên điều trần
  • Cực khó fail repeatedly despite heroic resource mobilization
    thất bại liên tiếp dù đã huy động nguồn lực phi thường đến mức cùng kiệt
Báo lỗi