← ← Từ vựng A–Z

repair

US /rɪˈpɛr/

verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

sửa chữa

Ví dụ

A technician will repair the broken air conditioner this afternoon.

Một kỹ thuật viên sẽ sửa chiếc máy điều hòa bị hỏng chiều nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
repair gốc repairer reparation
Động từVerb
repair gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fixsửa chữa, khắc phục
  • mendhàn gắn, sửa chữa
  • restorephục hồi trạng thái cũ

Collocations

  • Dễ bicycle repair shop
    tiệm chuyên sửa chữa xe đạp
  • Trung repair the office copy machine
    sửa chữa chiếc máy photocopy bị hỏng trong văn phòng
  • Khó repair strained international relations through dialogue
    hàn gắn các mối bang giao quốc tế rạn nứt thông qua đối thoại
  • Cực khó beyond repair and requiring complete scrapping
    hư hại nặng nề vô phương cứu chữa và buộc phải phá dỡ hoàn toàn
Báo lỗi