← ← Từ vựng A–Z

rental

US /ˈrɛntəl/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

việc thuê; (thuộc) cho thuê

Ví dụ

The rental company delivered the car to our hotel this morning.

Công ty cho thuê xe đã giao xe đến khách sạn của chúng tôi sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rental gốc rent renter
Động từVerb
Tính từAdj
rental gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • leasehợp đồng thuê
  • leasingviệc cho thuê tài sản

Collocations

  • Dễ car rental agency
    công ty cho thuê xe ô tô
  • Trung apartment rental agreement terms
    các điều khoản trong hợp đồng thuê căn hộ
  • Khó generate steady residential rental income
    tạo ra nguồn thu nhập ổn định từ việc cho thuê nhà ở
  • Cực khó rental yields outperforming sovereign debt benchmarks
    tỷ suất sinh lời cho thuê bất động sản vượt trội hơn cả trái phiếu chính phủ
Báo lỗi