← ← Từ vựng A–Z

rent

US /rɛnt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

tiền thuê; thuê

Ví dụ

The rent for the office is due on the first of each month.

Tiền thuê văn phòng đến hạn vào ngày đầu tiên mỗi tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rent gốc rental renter
Động từVerb
rent gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • leasethuê theo hợp đồng
  • hirethuê dịch vụ/vật dụng
  • rental feephí thuê mướn

Collocations

  • Dễ pay monthly rent
    trả tiền thuê nhà hằng tháng
  • Trung rent office space in an IT park
    thuê diện tích mặt bằng văn phòng trong khu công viên phần mềm
  • Khó negotiate commercial rent abatement provisions
    đàm phán điều khoản miễn giảm tiền thuê mặt bằng thương mại
  • Cực khó rent the air with cries of outrage
    xé toạc bầu không khí tĩnh mịch bằng những tiếng thét phẫn uất
Báo lỗi