← ← Từ vựng A–Z

renovation

US /ˌrɛnəˈveɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

việc cải tạo, tu sửa

Ví dụ

The renovation of the lobby will be completed by the end of June.

Việc cải tạo sảnh sẽ hoàn thành vào cuối tháng Sáu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
renovation gốc renovator
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • refurbishmentsự tân trang, nâng cấp
  • overhaulsự đại tu, tu bổ
  • restorationsự phục hồi tu sửa

Collocations

  • Dễ home renovation project
    dự án sửa chữa làm mới nhà ở
  • Trung temporarily closed for building renovation
    tạm thời đóng cửa để tiến hành tu sửa công trình
  • Khó complete a multi-million-dollar facility renovation
    hoàn thành đợt nâng cấp cơ sở vật chất trị giá hàng triệu đô la
  • Cực khó renovation undertaken with painstaking historical fidelity
    công tác trùng tu được tiến hành với độ chuẩn xác lịch sử tỉ mỉ
Báo lỗi