← ← Từ vựng A–Z

renovate

US /ˈrenəveɪt/UK /ˈrenəveɪt/

verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ

Làm mới và sửa sang để phục hồi tình trạng ban đầu hoặc hiện đại hóa cơ sở.

Ví dụ

The downtown branch will close for two weeks while the lobby is being thoroughly renovated.

Chi nhánh trung tâm sẽ đóng cửa trong hai tuần trong khi sảnh chờ đang được cải tạo toàn diện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
renovation renovator
Động từVerb
renovate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • refurbishtân trang lại
  • remodelsửa đổi cấu trúc không gian
  • upgradenâng cấp

Collocations

  • Dễ renovate the kitchen
    sửa sang làm mới căn bếp gia đình
  • Trung renovate the main office building lobby
    cải tạo tu sửa lại đại sảnh của tòa nhà văn phòng chính
  • Khó renovate dilapidated public housing infrastructure
    tu bổ nâng cấp các khu nhà ở xã hội đã xuống cấp mục nát
  • Cực khó sympathetically renovate the heritage estate
    trùng tu khu biệt thự di sản với sự nâng niu tôn trọng nguyên bản

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈren/, âm đuôi là /veɪt/ có âm /t/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

innovate /ˈɪnəveɪt/

Innovate là đổi mới sáng tạo công nghệ/phương pháp; renovate là cải tạo tu bổ công trình xây dựng.

Renovate a building = nâng cấp sửa chữa tòa nhà; completely renovated = được đại tu làm mới hoàn toàn.

Báo lỗi