← ← Từ vựng A–Z

renewal

US /rɪˈnuəl/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự gia hạn, đổi mới

Ví dụ

The renewal of your contract will be discussed next week.

Việc gia hạn hợp đồng của bạn sẽ được thảo luận vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
renewal gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • extensionsự gia hạn thời gian
  • continuationsự nối dài, tiếp tục
  • replacementsự thay thế làm mới

Collocations

  • Dễ passport renewal process
    thủ tục làm mới gia hạn hộ chiếu
  • Trung contract renewal terms discussion
    buổi thảo luận về các điều khoản gia hạn hợp đồng
  • Khó urban renewal project revitalization
    dự án chỉnh trang tái thiết và hồi sinh cảnh quan đô thị
  • Cực khó experience a dramatic spiritual renewal
    trải qua một cuộc tái sinh biến chuyển sâu sắc về mặt tâm hồn
Báo lỗi