← ← Từ vựng A–Z

renew

US /rɪˈnuː/UK /rɪˈnjuː/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép

Kéo dài hiệu lực của một văn bản hoặc thỏa thuận sẵn có thêm một kỳ hạn mới.

Ví dụ

The tenant decided to renew the office lease for another two years.

Bên thuê đã quyết định gia hạn hợp đồng thuê văn phòng thêm hai năm nữa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
renew gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • extendkéo dài kỳ hạn
  • continuetiếp tục duy trì

Collocations

  • Dễ renew a library card
    gia hạn lại tấm thẻ mượn sách thư viện
  • Trung renew an annual software license
    gia hạn giấy phép bản quyền phần mềm thường niên
  • Khó renew bilateral cooperation pacts officially
    chính thức làm mới và gia hạn các hiệp ước hợp tác song phương
  • Cực khó renew one's vows of devotion to public service
    khắc ghi lại lời thề cống hiến hết mình cho nền phụng sự công chúng
  • Dễ renew a contract
    gia hạn hợp đồng sắp hết hạn

Mẹo phát âm

Giọng Mỹ đọc là /rɪˈnuː/ (âm 'u' dài), giọng Anh đọc là /rɪˈnjuː/ có phụ âm đệm /j/.

Dễ nhầm lẫn

resume /rɪˈzuːm/

Resume là tiếp tục lại sau khi tạm dừng; renew là gia hạn hiệu lực hợp đồng hoặc giấy phép.

Renew a contract (gia hạn hợp đồng) khác với renewable energy (năng lượng tái tạo).

Báo lỗi