remuneration
US /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/UK /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/
Nghĩa
Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
Thuật ngữ trang trọng bao hàm cả tiền lương, tiền thưởng và các quyền lợi đãi ngộ khác.
Ví dụ
The executive remuneration package includes base salary, stock options, and private medical cover.
Gói thù lao dành cho cấp quản lý bao gồm lương cơ bản, quyền mua cổ phiếu và bảo hiểm y tế tư nhân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
remuneration gốc
remunerator
Động từVerb
remunerate
Tính từAdj
remunerative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- compensationtiền thù lao, bồi hoàn
- earningsthu nhập
Collocations
- Dễ fair remuneration for worktiền công thù lao công bằng xứng đáng với công sức
- Trung remuneration package including health benefitschế độ đãi ngộ tiền lương bao gồm cả bảo hiểm chăm sóc sức khỏe
- Khó align executive remuneration with sustainable targetsgắn mức thù lao của ban điều hành với các mục tiêu tăng trưởng bền vững
- Cực khó reap handsome financial remuneration for inventionsgặt hái khoản thù lao tài chính hậu hĩnh nhờ các sáng chế độc quyền
Mẹo phát âm
Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ tư /reɪ/, đừng nhầm chữ 'm' và 'n' (re-mu-ne-ra-tion).
Dễ nhầm lẫn
renovation /ˌrenəˈveɪʃn/
Renovation là sự cải tạo nâng cấp công trình; remuneration là tiền thù lao đãi ngộ lao động.
Remuneration là thuật ngữ tài chính/pháp lý chính thức, rộng hơn từ pay hoặc salary.