← ← Từ vựng A–Z

remote

US /rɪˈmoʊt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

từ xa; xa xôi, hẻo lánh

Ví dụ

Many of our employees prefer remote work to commuting every single day.

Nhiều nhân viên của chúng tôi thích làm việc từ xa hơn là đi lại mỗi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
remote gốc remoteness
Động từVerb
—
Tính từAdj
remote gốc
Trạng từAdv
remotely

Từ đồng nghĩa

  • distantxa xôi, cách biệt
  • isolatedbiệt lập, hẻo lánh
  • far-offxa xăm

Collocations

  • Dễ remote TV controller
    chiếc điều khiển từ xa của vô tuyến truyền hình
  • Trung work in a remote job arrangement
    làm việc theo hình thức từ xa linh hoạt
  • Khó reach remote rural communities via broadband
    kết nối các cộng đồng nông thôn xa xôi hẻo lánh qua mạng băng rộng
  • Cực khó not have the remotest idea about the cause
    hoàn toàn chẳng có mảy may một ý niệm nào về nguyên nhân thực sự
Báo lỗi