← ← Từ vựng A–Z

reminder

US /riˈmaɪndɚ/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

lời nhắc, thư nhắc

Ví dụ

I sent a reminder to all staff about tomorrow's safety training session.

Tôi đã gửi lời nhắc đến toàn bộ nhân viên về buổi tập huấn an toàn ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reminder gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • noticethông báo nhắc nhở
  • memobản ghi nhớ nhắc nhở
  • promptlời gợi ý nhắc nhở

Collocations

  • Dễ calendar reminder alert
    thông báo nhắc nhở đặt trên lịch hẹn
  • Trung send a polite payment reminder to clients
    gửi lời nhắc nhở thanh toán nhẹ nhàng lịch sự tới khách hàng
  • Khó issue a final formal reminder before termination
    phát văn bản nhắc nhở chính thức lần cuối trước khi chấm dứt hợp đồng
  • Cực khó a somber reminder of past financial excesses
    lời cảnh tỉnh u buồn về những cuộc chi tiêu bạt mạng trong quá khứ
Báo lỗi