← ← Từ vựng A–Z

remind

US /riˈmaɪnd/

verb Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

nhắc nhở

Ví dụ

Please remind me to send the invoice to the client tomorrow.

Vui lòng nhắc tôi gửi hóa đơn cho khách hàng vào ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
remind gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • promptgợi ý, nhắc nhở
  • alertbáo động, nhắc nhở

Collocations

  • Dễ remind me to call Mom
    nhắc tôi nhớ gọi điện thoại cho mẹ
  • Trung remind employees of the dress code
    nhắc nhở nhân viên tuân thủ đúng quy định về trang phục công sở
  • Khó serve to remind management of compliance mandates
    đóng vai trò cảnh báo ban quản trị về các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc
  • Cực khó remind us starkly of human fallibility
    nhắc nhở chúng ta một cách thấm thía về giới hạn sai lầm của con người
Báo lỗi