← ← Từ vựng A–Z

remember

US /rɪˈmɛmbɚ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhớ, ghi nhớ

Ví dụ

Remember to bring your identification card to the front desk tomorrow.

Hãy nhớ mang theo thẻ nhận dạng của bạn đến quầy lễ tân vào ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
remembering remembrance
Động từVerb
remember gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recallgợi nhớ lại, nhớ ra
  • recollectnhớ lại chi tiết
  • keep in mindghi nhớ trong lòng

Collocations

  • Dễ remember my phone number
    nhớ số điện thoại của tôi
  • Trung remember to submit weekly timesheets
    nhớ nộp bảng chấm công tuần đúng thời hạn
  • Khó remembered fondly for transformative leadership
    được kính trọng nhớ đến vì phong cách lãnh đạo tạo nên bước ngoặt
  • Cực khó remember that fortune favors the audacious
    luôn khắc ghi bài học rằng thần may mắn chỉ mỉm cười với kẻ táo bạo
Báo lỗi