remarkable
US /rɪˈmɑrkəbəl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
đáng chú ý, phi thường
Ví dụ
The team achieved remarkable results despite the limited budget.
Nhóm đã đạt được kết quả đáng kinh ngạc dù ngân sách hạn chế.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
remarkable gốc
Trạng từAdv
remarkably
Từ đồng nghĩa
- extraordinaryphi thường, khác thường
- noteworthyđáng chú ý, nổi bật
- outstandingxuất sắc, nổi bật
Collocations
- Dễ remarkable memorytrí nhớ phi thường đáng kinh ngạc
- Trung achieve remarkable sales growth this yearđạt được mức tăng trưởng doanh thu vượt bậc trong năm nay
- Khó demonstrate remarkable resilience under fiscal austeritythể hiện sức chống chịu phi thường trước chính sách thắt lưng buộc bụng
- Cực khó a remarkable feat of diplomatic finessemột kỳ tích ngoại giao phi thường thể hiện sự khôn khéo tuyệt vời