← ← Từ vựng A–Z

remark

US /rɪˈmɑrk/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhận xét, lời phát biểu

Ví dụ

The director made a brief remark about the quarterly results.

Giám đốc có một nhận xét ngắn về kết quả hoạt động của quý.

Từ đồng nghĩa

  • commentlời bình luận, nhận xét
  • statementlời phát biểu, tuyên bố
  • observationnhận xét, quan sát

Collocations

  • Dễ make a funny remark
    đưa ra một nhận xét khôi hài hóm hỉnh
  • Trung deliver opening remarks at the symposium
    phát biểu lời khai mạc tại buổi hội thảo chuyên đề
  • Khó draw widespread criticism for insensitive remarks
    vấp phải làn sóng chỉ trích vì những phát ngôn thiếu tế nhị
  • Cực khó pass without remark in official communiqués
    bị cố ý bỏ qua không một lời nhắc tới trong các thông cáo chính thức
Báo lỗi