rely
US /rɪˈlaɪ/
Nghĩa
dựa vào, tin cậy
Ví dụ
Many small shops rely on tourists for most of their income.
Nhiều cửa hàng nhỏ dựa vào khách du lịch cho phần lớn thu nhập của họ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reliance
Động từVerb
rely gốc
Tính từAdj
reliant
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- dependphụ thuộc, trông chờ
- count ontin cậy và trông cậy
- trustđặt niềm tin vào
Collocations
- Dễ rely on friendsdựa dẫm và trông cậy vào bạn bè
- Trung rely heavily on overseas suppliersphụ thuộc lớn vào các nhà cung ứng ở nước ngoài
- Khó rely upon empirical data for forecastsdựa chắc chắn vào các số liệu thực nghiệm để đưa ra dự báo
- Cực khó rely on hearsay at one's own periltin vào lời đồn thất thiệt để rồi tự chuốc lấy hiểm nguy khôn lường