← ← Từ vựng A–Z

relocate

US /ˌriˈloʊkeɪt/

verb Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

chuyển địa điểm, di dời

Ví dụ

The company plans to relocate its headquarters to a larger building.

Công ty có kế hoạch di dời trụ sở sang một tòa nhà lớn hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
relocate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • movedi dời đến nơi khác
  • transferchuyển địa điểm làm việc

Collocations

  • Dễ relocate to a new city
    chuyển nhà đến sinh sống ở một thành phố mới
  • Trung relocate corporate headquarters downtown
    chuyển trụ sở chính của tập đoàn về khu trung tâm
  • Khó relocate manufacturing plants to reduce tariffs
    di dời các nhà máy chế tạo nhằm giảm bớt thuế quan nhập khẩu
  • Cực khó relocate personnel smoothly across international borders
    điều chuyển nhân sự nhịp nhàng và trơn tru qua các biên giới quốc gia
Báo lỗi