religion
US /rɪˈlɪdʒən/
Nghĩa
tôn giáo
Ví dụ
The survey did not ask employees about their religion or age.
Cuộc khảo sát không hỏi nhân viên về tôn giáo hay tuổi tác.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
religion gốc
religionism
religionist
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
religiously
Từ đồng nghĩa
- faithđức tin tôn giáo
- creedtín ngưỡng, giáo điều
Collocations
- Dễ freedom of religionquyền tự do tôn giáo và tín ngưỡng
- Trung respect different religionstôn trọng các tôn giáo và tín ngưỡng khác nhau
- Khó prohibit discrimination on grounds of religionnghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo
- Cực khó follow principles with the zeal of a new religiontuân thủ các nguyên tắc với sự sùng kính cuồng nhiệt như một tôn giáo