relief
US /rɪˈlif/
Nghĩa
sự nhẹ nhõm; sự cứu trợ
Ví dụ
It was a relief to hear that the shipment had finally arrived.
Thật nhẹ nhõm khi nghe tin lô hàng cuối cùng đã đến nơi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- comfortsự nhẹ nhõm an lòng
- aidsự cứu tế, viện trợ
- assistancesự trợ giúp kịp thời
Collocations
- Dễ sigh of reliefthở phào nhẹ nhõm sau khi trút được gánh nặng
- Trung disaster relief effortnỗ lực cứu trợ người dân vùng thiên tai
- Khó grant interim injunctive reliefban hành lệnh cứu trợ khẩn cấp tạm thời của tòa án
- Cực khó provide comic relief amidst tense dramatạo nên tình tiết khôi hài giải tỏa không khí căng thẳng kịch tính