← ← Từ vựng A–Z

relevant

US /ˈrɛləvənt/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

liên quan, thích hợp

Ví dụ

Please attach all relevant documents to your application form.

Vui lòng đính kèm tất cả tài liệu liên quan vào đơn của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
relevance relevancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
relevant gốc
Trạng từAdv
relevantly

Từ đồng nghĩa

  • pertinentxác đáng, đúng trọng tâm
  • applicablecó thể áp dụng được
  • appropriatethích hợp với bối cảnh

Collocations

  • Dễ read relevant news
    đọc các tin tức phù hợp có liên quan
  • Trung possess relevant work experience
    có kinh nghiệm làm việc phù hợp với yêu cầu tuyển dụng
  • Khó submit all relevant corroborating documentation
    nộp đầy đủ tất cả tài liệu chứng cứ liên quan có giá trị đối chứng
  • Cực khó strive to remain relevant in a disruptive market
    nỗ lực duy trì vị thế dẫn đầu trong bối cảnh thị trường biến đổi đột phá
Báo lỗi