← ← Từ vựng A–Z

relax

US /rɪˈlæks/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thư giãn

Ví dụ

After a long week, many employees like to relax at the beach.

Sau một tuần dài, nhiều nhân viên thích thư giãn ở bãi biển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
relaxation relaxer relaxant
Động từVerb
relax gốc
Tính từAdj
relaxant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unwindthư giãn thả lỏng
  • restnghỉ ngơi dưỡng sức
  • decompressgiải tỏa căng thẳng

Collocations

  • Dễ relax on the sofa
    nghỉ ngơi thư giãn trên ghế sô pha
  • Trung take time to relax after a long project
    dành thời gian xả hơi phục hồi sau dự án dài
  • Khó relax regulatory barriers for foreign direct investment
    nới lỏng các rào cản pháp lý nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài
  • Cực khó never relax one's vigil against complacency
    tuyệt đối không bao giờ lơ là buông lỏng cảnh giác trước sự tự mãn
Báo lỗi