← ← Từ vựng A–Z

reject

US /rɪˈdʒekt/UK /rɪˈdʒekt/

verb Cốt lõi · B1 Nhân sự Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)

Khi là danh từ, trọng âm đổi thành /ˈriːdʒekt/ (sản phẩm phế phẩm bị loại bỏ).

Ví dụ

The board rejected the merger proposal due to excessive financial risks.

Hội đồng quản trị đã bác bỏ đề xuất sáp nhập do rủi ro tài chính quá lớn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reject gốc rejection
Động từVerb
reject gốc
Tính từAdj
rejective
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • turn downkhước từ, từ chối
  • declinetừ chối lịch sự

Collocations

  • Dễ reject a telephone call
    bấm nút từ chối một cuộc gọi đến
  • Trung reject an unsuitable job applicant
    từ chối ứng viên xin việc chưa phù hợp tiêu chuẩn
  • Khó unanimously reject the unsolicited hostile takeover bid
    đồng thuận bác bỏ hoàn toàn đề nghị thâu tóm thù địch bất ngờ
  • Cực khó categorically reject baseless allegations of graft
    thẳng thừng bác bỏ mọi cáo buộc tham nhũng vô căn cứ

Mẹo phát âm

Động từ nhấn âm 2 /dʒekt/, chú ý âm tắc xát /dʒ/ bật mạnh ở đầu âm tiết thứ hai.

Dễ nhầm lẫn

refuse /rɪˈfjuːz/

Refuse là từ chối làm gì (refuse to do); reject thường đi với danh từ (reject an offer/proposal).

Động từ /rɪˈdʒekt/ (từ chối) khác với danh từ /ˈriːdʒekt/ (sản phẩm lỗi bị trả về).

Báo lỗi