reinforce
US /ˌriɪnˈfɔrs/
Nghĩa
củng cố, tăng cường
Ví dụ
The training session will reinforce the safety rules for all staff.
Buổi đào tạo sẽ củng cố các quy tắc an toàn cho toàn thể nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reinforcer
reinforcement
Động từVerb
reinforce gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- strengthengia cố, làm chắc thêm
- fortifycủng cố phòng thủ
- bolsterthúc đẩy, hỗ trợ thêm
Collocations
- Dễ reinforce a wooden chairgia cố lại cho chiếc ghế gỗ thêm chắc chắn
- Trung reinforce positive workplace culturecủng cố xây dựng nét văn hóa tích cực nơi công sở
- Khó reinforce the company's leading market sharecủng cố vị thế thị phần dẫn đầu của công ty
- Cực khó unwittingly reinforce pervasive social biasesvô tình khoét sâu thêm những định kiến ăn sâu trong xã hội