← ← Từ vựng A–Z

reimbursement

US /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/UK /ˌriːɪmˈbɜːsmənt/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách Nhân sự

Nghĩa

Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

Quy trình nhân viên nộp hóa đơn công tác để kế toán trả lại tiền túi đã bỏ ra.

Ví dụ

Staff members must submit original itemized receipts within thirty days to receive travel reimbursement.

Nhân viên phải nộp hóa đơn chi tiết bản gốc trong vòng 30 ngày để nhận bồi hoàn công tác phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reimbursement gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • repaymentsự trả lại tiền
  • compensationkhoản đền bù bồi hoàn

Collocations

  • Dễ claim reimbursement for train tickets
    nộp hóa đơn đòi hoàn tiền vé đi tàu
  • Trung submit an expense reimbursement form
    nộp biểu mẫu yêu cầu thanh toán bồi hoàn chi phí
  • Khó await prompt reimbursement of advanced funds
    chờ đợi việc hoàn trả nhanh chóng khoản kinh phí đã ứng trước
  • Cực khó establish strict reimbursement governance protocols
    thiết lập cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt quy trình bồi hoàn chi tiêu

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈbɜːrs/, chú ý âm /r/ uốn lưỡi và âm /s/ kết hợp đuôi /mənt/.

Dễ nhầm lẫn

refund /ˈriːfʌnd/

Refund là hoàn tiền mua sắm cho khách hàng; reimbursement là bồi hoàn chi phí công tác cho nhân viên.

Travel expense reimbursement = bồi hoàn chi phí đi lại; tuition reimbursement = hỗ trợ hoàn trả học phí nâng cao nghiệp vụ.

Báo lỗi