← ← Từ vựng A–Z

rehearse

US /riˈhɝs/

verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

diễn tập, tập dượt

Ví dụ

The actors rehearse every evening before the opening night of the play.

Các diễn viên tập dượt mỗi tối trước đêm khai mạc vở kịch.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
rehearse gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • practicetập luyện trước biểu diễn
  • drillrèn luyện thao tác
  • preparechuẩn bị dượt thử

Collocations

  • Dễ rehearse a dance routine
    tập dượt lại các động tác nhảy
  • Trung rehearse the sales pitch thoroughly
    tập luyện kỹ lưỡng bài thuyết trình chào hàng
  • Khó rehearse courtroom cross-examination questions
    luyện tập chuẩn bị sẵn các câu hỏi chất vấn trước tòa
  • Cực khó repeat well-rehearsed corporate platitudes
    lặp lại những lời sáo rỗng quen thuộc đã được chuẩn bị sẵn từ trước
Báo lỗi