← ← Từ vựng A–Z

rehearsal

US /rɪˈhɝsəl/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

buổi diễn tập, buổi tập dượt

Ví dụ

The final rehearsal for the ceremony will take place on Thursday evening.

Buổi tập dượt cuối cùng cho buổi lễ sẽ diễn ra vào tối thứ Năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rehearsal gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • practicebuổi luyện tập dượt
  • run-throughbuổi tổng duyệt sơ bộ
  • dry runbuổi chạy thử chương trình

Collocations

  • Dễ choir rehearsal at church
    buổi tập dượt của dàn hợp xướng ở nhà thờ
  • Trung attend the final dress rehearsal
    tham dự buổi tổng duyệt trang phục cuối cùng
  • Khó conduct a technical rehearsal for the live broadcast
    tiến hành diễn tập kỹ thuật cho buổi phát sóng trực tiếp
  • Cực khó treat real life not as an inconsequential rehearsal
    nhận thức rõ cuộc đời thực không phải màn tập dượt vô thưởng vô phạt
Báo lỗi