← ← Từ vựng A–Z

regulation

US /ˌreɡjuˈleɪʃn/UK /ˌreɡjuˈleɪʃn/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành

Các quy tắc bắt buộc nhân viên và doanh nghiệp phải tuân theo.

Ví dụ

Strict safety regulations must be observed by all personnel working on the construction site.

Các quy định an toàn nghiêm ngặt phải được toàn thể nhân sự làm việc tại công trường tuân thủ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
regulation gốc regulator regulating
Động từVerb
Tính từAdj
regulation gốc regulatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rulequy tắc
  • codebộ quy tắc
  • directivechỉ thị

Collocations

  • Dễ obey traffic regulations
    chấp hành nghiêm chỉnh luật lệ giao thông
  • Trung comply with occupational safety regulations
    tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh lao động
  • Khó stringent environmental protection regulations
    các quy chế bảo vệ môi trường cực kỳ nghiêm ngặt
  • Cực khó fall foul of stringent anti-monopoly regulations
    vi phạm và vấp phải chế tài phạt nặng của luật chống độc quyền

Mẹo phát âm

Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈleɪ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ tròn môi.

Dễ nhầm lẫn

regular /ˈreɡjələr/

Regular là tính từ đều đặn hoặc bình thường; regulation là danh từ quy chế điều lệ.

Safety regulations = quy chuẩn an toàn; government regulation = sự điều tiết của nhà nước.

Báo lỗi