regulate
US /ˈrɛɡjəˌleɪt/
Nghĩa
điều chỉnh, quản lý bằng quy định
Ví dụ
The government plans to regulate the prices of basic medicine more closely.
Chính phủ dự định quản lý giá các loại thuốc cơ bản chặt chẽ hơn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- controlkiểm soát chặt chẽ
- adjustđiều chỉnh cho đúng mức
- governquản lý, chi phối
Collocations
- Dễ regulate indoor air temperatuređiều chỉnh nhiệt độ không khí bên trong phòng
- Trung regulate traffic around school zonesđiều tiết luồng xe cộ quanh khu vực trường học
- Khó strictly regulate commercial banking liquidityquản lý giám sát chặt chẽ tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng
- Cực khó market forces fail to self-regulate effectivelycác lực lượng thị trường không thể tự điều tiết một cách hiệu quả