← ← Từ vựng A–Z

regularly

US /ˈrɛɡjəlɚli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thường xuyên, đều đặn

Ví dụ

The machines are inspected regularly to ensure they work safely.

Các máy móc được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo hoạt động an toàn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
regularly gốc

Từ đồng nghĩa

  • frequentlythường xuyên xảy ra
  • routinelytheo thông lệ đều đặn
  • periodicallyđịnh kỳ theo chu kỳ

Collocations

  • Dễ exercise regularly every week
    tập thể dục đều đặn vào mỗi tuần
  • Trung update antivirus databases regularly
    thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu diệt mã độc định kỳ
  • Khó regularly convene steering committee sessions
    thường kỳ triệu tập các phiên làm việc của ban chỉ đạo
  • Cực khó audit financial records regularly and scrupulously
    kiểm toán sổ sách tài chính một cách định kỳ và cực kỳ kỹ lưỡng
Báo lỗi