← ← Từ vựng A–Z

regular

US /ˈrɛɡjəlɚ/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thường xuyên, đều đặn

Ví dụ

Regular customers receive a ten percent discount on every purchase they make.

Khách hàng thường xuyên được giảm mười phần trăm cho mỗi lần mua hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
regular gốc regularity
Động từVerb
—
Tính từAdj
regular gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • routineđều đặn, thường kỳ
  • consistentnhất quán, không thay đổi
  • steadyổn định, đều tay

Collocations

  • Dễ regular customer at the café
    khách quen quen thuộc hay uống ở quán cà phê
  • Trung schedule regular team check-ins
    lên lịch các buổi họp định kỳ để rà soát tiến độ nhóm
  • Khó maintain a steady regular rhythm of deliveries
    duy trì nhịp độ giao hàng đều đặn và chuẩn xác
  • Cực khó balance irregular demand spikes against regular supply
    cân đối giữa sự đột biến thất thường của nhu cầu và nguồn cung định kỳ
Báo lỗi