← ← Từ vựng A–Z

register

US /ˈrɛdʒɪstɚ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đăng ký; sổ đăng ký

Ví dụ

Please register online before the seminar to reserve your seat.

Vui lòng đăng ký trực tuyến trước buổi hội thảo để giữ chỗ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
register gốc registration registry
Động từVerb
register gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • enrollghi danh tham gia
  • sign upđăng ký tài khoản/khóa học
  • recordghi vào sổ đăng bạ

Collocations

  • Dễ register for a workshop
    đăng ký tham gia một buổi hội thảo kỹ năng
  • Trung operate the cash register smoothly
    thao tác sử dụng máy tính tiền tại quầy một cách thuần thục
  • Khó register a brand trademark with the patent office
    đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc quyền tại cơ quan cấp bằng
  • Cực khó the gravity of the crisis failed to register
    tính chất hiểm nguy của khủng hoảng chưa hề đọng lại trong nhận thức
Báo lỗi