← ← Từ vựng A–Z

refuse

US /rəˈfjuz/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

từ chối

Ví dụ

The bank refused to approve the loan because of missing documents.

Ngân hàng từ chối phê duyệt khoản vay vì thiếu giấy tờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
refuse gốc refusal
Động từVerb
refuse gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • declinetừ chối lịch thiệp
  • rejectbác bỏ, khước từ
  • turn downtừ chối lời đề nghị

Collocations

  • Dễ refuse an invitation politely
    lịch sự từ chối một lời mời đi chơi
  • Trung refuse entry without an ID badge
    từ chối cho vào nếu không đeo thẻ căn cước nhân viên
  • Khó refuse a settlement offer on principled grounds
    bác bỏ đề xuất dàn xếp vì kiên định nguyên tắc pháp lý
  • Cực khó flatly refuse to concede ground on key terms
    thẳng thừng khước từ việc nhượng bộ ở các điều khoản then chốt
Báo lỗi