refurbish
US /ˌriːˈfɜːrbɪʃ/UK /ˌriːˈfɜːbɪʃ/
Nghĩa
Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc
Tập trung nhiều vào làm đẹp bề mặt, thay mới đồ đạc và nội thất trang trí.
Ví dụ
The boutique hotel boasts newly refurbished guest suites equipped with state-of-the-art amenities.
Khách sạn phong cách này tự hào có các dãy phòng nghỉ vừa được tân trang hoàn toàn với tiện nghi tối tân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
refurbishment
Động từVerb
refurbish gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- redecoratetrang hoàng lại
- spruce uplàm cho khang trang hơn
- restorephục hồi lại
Collocations
- Dễ refurbish an old deskđánh bóng sơn sửa lại chiếc bàn làm việc cũ
- Trung refurbish downtown corporate premisestân trang nâng cấp mặt bằng văn phòng ở trung tâm thành phố
- Khó procure certified refurbished computer equipmentthu mua các thiết bị tin học tân trang chính hãng có bảo hành
- Cực khó lavishly refurbish the historic municipal librarytrùng tu xa hoa lộng lẫy tòa thư viện thành phố cổ kính
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ hai /fɜːrb/, âm cuối kết thúc bằng /ɪʃ/ cong môi nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
furnish /ˈfɜːrnɪʃ/
Furnish là trang bị sắm sửa đồ đạc ban đầu; refurbish là làm mới, tân trang lại đồ đạc nội thất cũ.
Newly refurbished = vừa mới được tân trang lại; refurbished electronics = hàng điện tử đã qua kiểm tra thay vỏ làm mới lại.