← ← Từ vựng A–Z

refund

US /ˈriːfʌnd/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Mua hàng & vận chuyển Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

Thường gặp khi sản phẩm bị lỗi hoặc dịch vụ không đạt chất lượng (Part 1, 3, 5).

Ví dụ

If the delivered product is defective, you are entitled to receive a full refund.

Nếu sản phẩm được giao bị lỗi, bạn có quyền nhận lại toàn bộ số tiền đã thanh toán.

Từ đồng nghĩa

  • reimbursementsự hoàn trả chi phí

Collocations

  • Dễ ask for a full refund
    yêu cầu được hoàn trả lại toàn bộ tiền
  • Trung process customer refund claims
    xử lý các yêu cầu hoàn tiền hàng của khách
  • Khó stipulate strict no-refund terms in the contract
    quy định điều khoản khắt khe không hoàn tiền trong hợp đồng
  • Cực khó demand an unconditional cash refund on the spot
    đòi hỏi phải hoàn trả tiền mặt vô điều kiện ngay tại chỗ
  • Dễ issue a refund
    thực hiện hoàn tiền cho khách

Mẹo phát âm

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈriː-/. Khi là động từ, người bản xứ thường nhấn âm hai /rɪˈfʌnd/. Chú ý âm đuôi /-nd/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

refuse /rɪˈfjuːz/ — từ chối không làm việc gì

Refund kết thúc bằng âm /-fʌnd/ chỉ tiền hoàn lại; refuse mang nghĩa từ chối.

compensation

Refund chỉ đơn giản là trả lại số tiền khách đã bỏ ra mua; compensation là tiền bồi thường thêm cho những tổn thất phát sinh.

Báo lỗi