← ← Từ vựng A–Z

refrigerator

US /rəˈfrɪdʒɚˌeɪtɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tủ lạnh

Ví dụ

Please put your lunch in the refrigerator in the break room.

Vui lòng để bữa trưa của bạn vào tủ lạnh trong phòng nghỉ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
refrigerator gốc refrigeration
Động từVerb
refrigerate
Tính từAdj
refrigerant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fridgetủ lạnh gia đình
  • coolerthiết bị làm mát

Collocations

  • Dễ open the refrigerator door
    mở cánh cửa chiếc tủ lạnh ra
  • Trung keep leftovers stored in the refrigerator
    bảo quản đồ ăn thừa cẩn thận trong tủ lạnh văn phòng
  • Khó commercial walk-in refrigerator specifications
    thông số kỹ thuật của buồng lạnh công nghiệp chứa thực phẩm
  • Cực khó install an energy-efficient inverter refrigerator
    lắp đặt tủ lạnh công nghệ biến tần tiết kiệm điện năng đỉnh cao
Báo lỗi