refreshment
US /rəˈfrɛʃmənt/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
đồ ăn nhẹ và nước uống
Ví dụ
Refreshments will be served in the lobby after the lecture.
Đồ ăn nhẹ và nước uống sẽ được phục vụ ở sảnh sau buổi giảng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- snackmón ăn nhẹ điểm tâm
- beveragethức uống giải khát
- drinkđồ uống thanh mát
Collocations
- Dễ serve light refreshmentsphục vụ bánh ngọt và nước giải khát nhẹ
- Trung refreshment area near the seminar roomkhu vực ăn uống nhẹ bố trí cạnh phòng hội thảo
- Khó pause for a brief refreshment interludetạm ngừng phiên họp cho giờ giải lao uống nước ngắn
- Cực khó an unexpected fountain of spiritual refreshmentsuối nguồn tươi mát bồi đắp và tái sinh tinh thần lạ kỳ