← ← Từ vựng A–Z

refresh

US /rɪˈfrɛʃ/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

làm mới, làm tươi lại

Ví dụ

Try to refresh the page if the website does not load properly.

Hãy thử làm mới trang nếu trang web không tải đúng cách.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
refreshment refresher
Động từVerb
refresh gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • freshen uplàm tươi mới trở lại
  • updatecập nhật trạng thái mới
  • revitalizehồi sinh, tiếp sinh lực

Collocations

  • Dễ refresh the browser page
    tải lại để làm mới trang trình duyệt
  • Trung take a break to refresh one's mind
    nghỉ giải lao đôi chút để làm sảng khoái lại đầu óc
  • Khó refresh outdated corporate brand guidelines
    làm mới lại toàn bộ quy chuẩn nhận diện thương hiệu đã cũ
  • Cực khó reinvigorate and refresh stale product lineups
    thổi luồng sinh khí mới làm tươi trẻ dòng sản phẩm đã già nua
Báo lỗi