reform
US /rəˈfɔrm/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
cải cách
Ví dụ
The government announced a major reform of the national tax system.
Chính phủ đã công bố một cuộc cải cách lớn đối với hệ thống thuế quốc gia.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reform gốc
reformer
reformism
Động từVerb
reform gốc
Tính từAdj
reformist
reformative
reformatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- improvecải tiến tốt hơn
- restructurecải tổ cơ cấu
- modernizehiện đại hóa quy trình
Collocations
- Dễ tax reform lawluật sửa đổi cải cách hệ thống thuế
- Trung implement comprehensive civil service reformthực hiện cải cách toàn diện nền công vụ hành chính
- Khó enact far-reaching institutional reformsban hành các chính sách cải cách thể chế mang tầm ảnh hưởng sâu rộng
- Cực khó champion radical agrarian economic reformtiên phong khởi xướng cuộc cải cách ruộng đất nông nghiệp triệt để