← ← Từ vựng A–Z

reflexive

US /rəˈflɛksɪv/

adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

phản thân (ngữ pháp); mang tính phản xạ

Ví dụ

The word "himself" in this sentence is a reflexive pronoun.

Từ "himself" trong câu này là một đại từ phản thân.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reflexive gốc reflexivity reflexiveness
Động từVerb
—
Tính từAdj
reflexive gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • automatictự động, theo quán tính
  • involuntarykhông chủ ý, phản xạ tự nhiên

Collocations

  • Dễ reflexive pronoun usage
    cách sử dụng đại từ phản thân trong câu
  • Trung exhibit a reflexive defensive response
    bộc lộ phản xạ tự vệ bản năng khi bị phê bình
  • Khó scrutinize automatic reflexive biases
    soi xét và điều chỉnh những định kiến phản xạ tự động của tư duy
  • Cực khó foster a deeply reflexive institutional culture
    kiến tạo nền văn hóa tổ chức có năng lực tự soi chiếu và tự vấn cao
Báo lỗi