reflection
US /rɪˈflɛkʃən/
Nghĩa
sự phản chiếu; sự suy ngẫm
Ví dụ
She saw her reflection in the glass wall of the lobby.
Cô ấy nhìn thấy hình phản chiếu của mình trên bức tường kính ở sảnh.
Từ đồng nghĩa
- considerationsự suy xét, suy ngẫm
- contemplationsự trầm tư mặc tưởng
- imagehình ảnh phản chiếu
Collocations
- Dễ clear water reflectionbóng hình soi rõ dưới mặt nước trong veo
- Trung take a moment of quiet reflectiondành một phút lắng đọng suy ngẫm về công việc
- Khó provide a faithful reflection of macroeconomic trendsphản ánh một cách trung thực các xu hướng kinh tế vĩ mô
- Cực khó on further mature reflection we reversed the choicesau khi đã suy đi tính lại cặn kẽ chín chắn chúng tôi đổi ý