reflect
US /rɪˈflɛkt/
Nghĩa
phản ánh; suy ngẫm
Ví dụ
The final report should reflect the opinions of all department members.
Báo cáo cuối cùng nên phản ánh ý kiến của tất cả thành viên phòng ban.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reflector
reflectivity
Động từVerb
reflect gốc
Tính từAdj
reflective
Trạng từAdv
reflectively
Từ đồng nghĩa
- indicatebiểu hiện, cho thấy
- mirrorphản ánh chân thực
- pondertrầm tư suy ngẫm
Collocations
- Dễ reflect light in the mirrorphản chiếu ánh sáng qua tấm gương soi
- Trung reflect company values in customer interactionsthể hiện rõ nét giá trị cốt lõi của công ty khi tiếp khách
- Khó reflect deeply upon underlying market transformationssuy ngẫm sâu sắc về những chuyển biến nền tảng của thị trường
- Cực khó reflect badly on senior leadership's prudencegây ảnh hưởng xấu nghiêm trọng đến uy tín sáng suốt của lãnh đạo