reference
US /ˈrefrəns/UK /ˈrefrəns/
Nghĩa
Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
Người có thể cung cấp chứng thực về năng lực làm việc và tư cách đạo đức của người tìm việc.
Ví dụ
The hiring committee checked all three references before making a final job offer.
Hội đồng tuyển dụng đã kiểm tra cả ba người tham chiếu trước khi đưa ra lời mời nhận việc chính thức.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reference gốc
referent
Động từVerb
reference gốc
refer
Tính từAdj
referent
referential
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- recommendationsự tiến cử, lời khuyên
- endorsementsự bảo đảm uy tín
Collocations
- Dễ reference book on deskcuốn sách tra cứu tham khảo để trên bàn
- Trung provide three professional referencescung cấp danh sách ba người tham chiếu xác nhận năng lực
- Khó make explicit reference to statutory provisionstrích dẫn tham chiếu tường minh tới các điều khoản luật định
- Cực khó shift one's cognitive frame of referencethay đổi hoàn toàn hệ quy chiếu tư duy tiếp cận vấn đề
Mẹo phát âm
Từ này có 2 hoặc 3 âm tiết /ˈref-rəns/, trọng âm rơi vào âm đầu tiên, đừng nhấn vào âm thứ hai.
Dễ nhầm lẫn
referee /ˌrefəˈriː/
Referee là trọng tài thể thao hoặc người tham chiếu tại Anh; reference là thư giới thiệu hoặc thông tin tham chiếu.
Reference trong tuyển dụng là người/thư tham chiếu; trong tài liệu là sự trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo.