refer
US /rəˈfɝ/
Nghĩa
đề cập, tham khảo, giới thiệu
Ví dụ
Please refer to the attached manual for detailed installation instructions.
Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn đính kèm để biết chi tiết cách lắp đặt.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- mentionnhắc đến, đề cập tới
- consulttham khảo tài liệu
- citedẫn chiếu, viện dẫn
Collocations
- Dễ refer to a mapnhìn vào bản đồ để tìm đường đi
- Trung refer a prospective client to our sales repgiới thiệu khách hàng tiềm năng cho đại diện bán hàng
- Khó refer the contract dispute to binding arbitrationchuyển vụ tranh chấp hợp đồng sang cơ quan trọng tài ràng buộc
- Cực khó refer obliquely to an unspoken scandalbóng gió ám chỉ một cách kín đáo về vụ bê bối chưa ai dám nói