← ← Từ vựng A–Z

redeem

US /rɪˈdiːm/UK /rɪˈdiːm/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt

Hành động sử dụng voucher hoặc điểm thưởng tại quầy thanh toán.

Ví dụ

Customers can redeem their accumulated loyalty points for merchandise or store discounts.

Khách hàng có thể đổi điểm tích lũy thành viên của mình để lấy hàng hóa hoặc giảm giá mua sắm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
redeemer redemption
Động từVerb
redeem gốc
Tính từAdj
redemptive redemptory redemptional
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • exchangeđổi lấy
  • cash inđổi thành tiền mặt

Collocations

  • Dễ redeem gift cards
    đổi thẻ quà tặng lấy món đồ yêu thích
  • Trung redeem loyalty points for free flights
    đổi điểm tích lũy khách hàng thân thiết lấy vé bay miễn phí
  • Khó redeem debenture bonds prior to maturity
    mua lại tất toán các trái phiếu không đảm bảo trước hạn đáo tụng
  • Cực khó strive to redeem a tarnished corporate reputation
    nỗ lực chuộc lại danh tiếng bị hoen ố của tập đoàn

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /diːm/, nguyên âm /iː/ kéo dài.

Dễ nhầm lẫn

deem /diːm/

Deem nghĩa là coi như, cho rằng; redeem là quy đổi phiếu lấy hàng.

Redeem a coupon = quy đổi phiếu giảm giá; redeem oneself = chuộc lại lỗi lầm.

Báo lỗi