← ← Từ vựng A–Z

recycle

US /riˈsaɪkəl/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tái chế

Ví dụ

Our office tries to recycle all paper and plastic bottles.

Văn phòng của chúng tôi cố gắng tái chế toàn bộ giấy và chai nhựa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
recycling
Động từVerb
recycle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reusetái sử dụng đồ cũ
  • reprocesschế biến lại phế liệu
  • reclaimthu hồi để tái tạo

Collocations

  • Dễ recycle plastic bottles
    tái chế các chai lọ làm bằng nhựa
  • Trung recycle office paper waste
    thu gom tái chế giấy thải văn phòng
  • Khó comply with industrial e-waste recycling directives
    tuân thủ các chỉ thị xử lý tái chế rác thải điện tử công nghiệp
  • Cực khó recycle discredited economic rhetoric
    nhai lại những luận điệu kinh tế học lỗi thời đã mất uy tín
Báo lỗi