recur
US /rɪˈkɝ/
Nghĩa
tái diễn, lặp lại
Ví dụ
The software error continues to recur every time we restart the server.
Lỗi phần mềm cứ tái diễn mỗi khi chúng tôi khởi động lại máy chủ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
recurrence
Động từVerb
recur gốc
Tính từAdj
recurrent
Trạng từAdv
recurrently
Từ đồng nghĩa
- repeatlặp lại nhiều lần
- reappeartái hiện, xuất hiện lại
Collocations
- Dễ headache recurs every morningcơn đau đầu tái diễn vào mỗi buổi sáng
- Trung prevent software bugs from recurringngăn ngừa lỗi phần mềm tái phát sinh trong hệ thống
- Khó recur at predictable cyclical intervalstái diễn theo các chu kỳ đều đặn có thể dự báo trước
- Cực khó a recurring dilemma fraught with ethical pitfallstình thế lưỡng nan tái diễn chứa đầy cạm bẫy đạo đức khó gỡ