recruit
US /rɪˈkruːt/
verb, noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng
Nghĩa
Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển
Rất hay gặp trong chủ đề thu hút nhân tài và mở rộng đội ngũ nhân viên.
Ví dụ
The firm is actively recruiting experienced software engineers to join its artificial intelligence division.
Công ty đang tích cực tuyển dụng các kỹ sư phần mềm giàu kinh nghiệm để gia nhập bộ phận trí tuệ nhân tạo.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- employthuê tuyển
- enlistchiêu mộ
Collocations
- Dễ recruit team memberstuyển thêm thành viên mới cho đội
- Trung recruit skilled software developerstuyển mộ các lập trình viên phần mềm lành nghề
- Khó actively recruit seasoned industry leaderschủ động săn đón các nhà lãnh đạo kỳ cựu trong ngành
- Cực khó inspire raw recruits during orientation boot camptruyền cảm hứng cho lứa tân binh trong khóa đào tạo hội nhập
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈkruːt/. Chú ý nguyên âm dài /uː/ kéo dài và bật âm /t/ cuối.
Dễ nhầm lẫn
rescue /ˈreskjuː/ — giải cứu, cứu hộ
Recruit là tuyển mộ nhân sự; rescue mang nghĩa cứu thoát ai đó khỏi tai nạn hoặc hiểm nguy.
hire
Hire là quyết định thuê một cá nhân cụ thể; recruit là toàn bộ chiến dịch tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài.